| STT | Gói | Ngân sách | Phí quản lý | Lợi ích |
| 1 | Starter | 10–30 triệu | 10% | Phù hợp DN nhỏ |
| 2 | Business | 30–80 triệu | 8% | Tối ưu theo ngành |
| 3 | Growth | 80–200 triệu | Chỉ 6% | Chuyên gia tối ưu nâng cao |
| 4 | Enterprise | >200 triệu | Thỏa thuận | Bộ phận tối ưu riêng |
| Chi tiết thực tế trên tài khoản | Giá trị ưu đãi được tăng thêm |
| Trên 34.000.000 VNĐ | 10.000.000 VNĐ |
| Từ 17.000.000 VNĐ đến 34.000.000 VNĐ | 7.000.000 VNĐ |
| Từ 6.000.000 VNĐ đến 17.000.000 VNĐ | 3.000.000 VNĐ |